Hotline(24/7): 0901 32 58 58

Lợi ích của gạo lức đối với bệnh tiểu đường và tim mạch

Nếu được dùng với mức độ vừa phải, gạo lức có thể là một loại carbohydrate không chứa gluten rất bổ dưỡng và tốt cho sức khỏe. Thành phần dinh dưỡng của mỗi khẩu phần gạo lức không có chứa quá nhiều calo, nhưng hàm lượng các chất dinh dưỡng thì rất nhiều, từ gạo lức thông thường cho đến bột gạo lức.

Image title

Gạo có tốt cho sức khỏe không?

Câu trả lời “không phải lúc nào cũng tốt”. Các loại carbohydrate tinh chế như gạo trắng đều là những thực phẩm “giả” và không hề mang lại lợi ích cho sức khoẻ của bạn. Vậy cơm trắng có tốt không? Không, vì nó đã bị tẩy hết các chất dinh dưỡng và chỉ còn lại carbohydrate trong thành phần dinh dưỡng.

Ngược lại, thành phần dinh dưỡng của gạo lức có chứa rất nhiều vitamin và khoáng chất cũng như chất xơ và protein để cân bằng lượng carb trong nó. Các nghiên cứu khoa học thậm chí còn cho thấy khả năng giảm thiểu nguy cơ phát triển bệnh tiểu đường và các vấn đề tim mạch của gạo lứt. Ngoài ra, loại gạo này cũng là một sự lựa chọn an toàn cho những ai muốn áp dụng một chế độ ăn uống không glutamin.

5 lợi ích sức khỏe của gạo lức:

1. Tăng cường sức khỏe tim mạch

Gạo lức có chứa một lượng lớn lignan thực vật có công dụng giúp hình thành các tế bào thực vật. Những lignan này cũng được cho là có thể bảo vệ con người chống lại nhiều bệnh khác nhau, trong đó bao gồm cả bệnh tim.

Một điều tuyệt vời nữa có trong gạo lức chính là hàm lượng magiê cao. Magiê là một khoáng chất vô cùng quan trọng đối với sức khoẻ tim mạch, và thiếu hụt magiê có thể bị ảnh hưởng tiêu cực theo nhiều cấp độ khác nhau.

Image title

Đối với những người mới bắt đầu ăn gạo lứt, magiê có thể giúp duy trì nhịp tim ổn định, đồng thời sức khoẻ tim mạch ở cả nam và nữ cũng sẽ được cải thiện đáng kể với lượng magiê tăng cao. Các nghiên cứu cũng chứng minh rằng việc hấp thụ magiê từ chế độ ăn uống thay vì dùng thực phẩm bổ sung có thể tốt hơn, đặc biệt là đối với những người đã từng bị đau tim trước đây.

Nói chung, các nghiên cứu trên cả động vật và người đều khẳng định rằng gạo lức có thể làm giảm các nguy cơ tim mạch và có tác dụng bảo vệ tim mạch. Bên cạnh đó, gạo lức còn có hàm lượng selen cao, một chất dinh dưỡng chính hỗ trợ tăng cường sức khỏe tim mạch.

2. Hàm lượng mangan dồi dào

Một trong những đặc tính ấn tượng nhất của gạo lức là hàm lượng mangan rất cao. Một chén gạo lức đã nấu chín có thể đáp ứng phần lớn (88%) nhu cầu mangan hàng ngày của chúng ta. Mangan tuy không được nhắc đến nhiều với tư cách là một chất dinh dưỡng, nhưng nó lại cực kỳ quan trọng đối với sức khoẻ tối ưu.

Mangan là một khoáng chất vô cùng cần thiết cho nhiều chức năng quan trọng của cơ thể như hấp thụ chất dinh dưỡng, sản xuất enzyme tiêu hóa, sự phát triển của xương, sự hình thành các yếu tố làm đông máu và hệ miễn dịch.

Nếu chế độ ăn uống của bạn không thể cung cấp đủ mangan cho cơ thể, bạn có thể sẽ có nguy cơ mắc phải rất nhiều vấn đề về sức khoẻ không mong muốn, chẳng hạn như suy nhược cơ thể, vô sinh, xương dị dạng và động kinh. Chất dinh dưỡng này cũng có thể giúp cơ thể điều hoà lượng đường trong máu, hấp thụ canxi đúng cách và chuyển hóa carbohydrate.

3. Giảm mức độ cholesterol

Các loại ngũ cốc nguyên hạt như gạo lức đều có chứa chất xơ và cám. Đây là lý do vì sao gạo lức có thể mang lại nhiều lợi ích sức khỏe hơn gạo trắng.

Các nghiên cứu cho thấy thành phần cám gạo và chất xơ trong gạo lức có thể làm giảm mức độ cholesterol xấu (cholesterol LDL). Chất xơ trong gạo lức tự nhiên giúp giảm mức độ cholesterol trong cơ thể bằng cách gắn kết với cholesterol trong hệ tiêu hóa, làm cho nó bị bài tiết ra khỏi cơ thể.

4. Giảm nguy cơ tiểu đường

Nghiên cứu khoa học đã chứng minh gạo lứt có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường. Các loại carbs tinh chế như gạo trắng không hề “thân thiện” với bệnh tiểu đường vì chúng có thể làm tăng lượng đường trong máu một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Image title

Một nghiên cứu năm 2010 của Trường Y tế Cộng đồng Harvard đã chứng minh việc tiêu thụ ít hơn 2% cơm trắng (khoảng 350 g) mỗi tuần và chuyển sang ăn gạo lức có thể giảm được khoảng 16% nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2. Nguyên nhân là do gạo trắng có chỉ số đường huyết cao hơn đáng kể so với gạo lức. Các nhà nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những người ăn gạo lức cũng có xu hướng khoẻ mạnh hơn, ăn nhiều ngũ cốc nói chung và tập thể dục thường xuyên hơn. Những người thích ăn gạo lức cũng ít có khả năng hút thuốc lá hơn hoặc nguy cơ bị tiểu đường của những người thân trong gia đình cũng thấp hơn.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là gạo trắng gây ra bệnh tiểu đường, mà chỉ là gạo lức chắc chắn sẽ làm giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, cho nên nó trở thành một sự lựa chọn tốt hơn cho những ai đang áp dụng một chế độ ăn uống của bệnh tiểu đường.

5. An toàn cho chế độ ăn không gluten

Gạo lức thường là sự lựa chọn của những người đang theo chế độ ăn uống không gluten. Tương tự như bột yến mạch, gạo lức là thực phẩm tự nhiên không chứa gluten, miễn là nó không bị ô nhiễm bởi các chất chứa gluten. Những người không ăn gluten dễ bị thiếu chất xơ và vitamin B, nhưng gạo lức có thể cung cấp nhiều chất xơ và vitamin B mà không có gluten.

Thành phần dinh dưỡng của gạo lức

Một chén (230g) gạo lức đã nấu chín có chứa:

  • 216 calo

  • 44,8g carbohydrate

  • 5 gram protein

  • 1,8 gram chất béo

  • 3,5 gram chất xơ

  • 1,8 miligam mangan (88%)

  • 19,1 microgam selen (27%)

  • 83,9 miligam magiê (21%)

  • Phốt pho 162 miligam (16%)

  • 3 miligam niacin (15%)

  • 0,3 miligam vitamin B6 (14%)

  • 0.2 milligram thiamine (12%)

  • 0,2 miligram đồng (10%)

  • 1,2 miligam kẽm (8%)

  • 0,6 miligam axit pantothenic (6%)

  • 0,8 milligram sắt (5%)

  • 7,9 microgram folate (2%)

  • 19,5 miligram canxi (2%)

  • 83,9 miligram kali (2%)

Một số cảnh báo về gạo lức:

Gạo lức được xem là an toàn đối với đa số người nếu được dùng với lượng vừa phải. Không nên ăn quá nhiều vì hàm lượng thạch tín trong gạo rất đáng lo ngại.

Bên cạnh đó, gạo lức có thể gây dị ứng. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng dị ứng thực phẩm nào sau khi ăn gạo lức, hãy ngừng ăn ngay và đi khám bác sĩ.

H.P

Các thông tin trên visuckhoeviet.net mang tính chất tham khảo, trong mọi trường hợp điều trị bệnh, cần tham vấn ý kiến chuyên môn y tế.