Hotline(24/7): 0901 32 58 58

Lợi ích & 15 thực phẩm giàu RIBOFLAVIN

Riboflavin là gì? Vai trò của vitamin B2 trong cơ thể

Riboflavin, còn được gọi là vitamin B2, là một vitamin tan trong nước có liên quan đến quá trình chuyển hóa năng lượng. Nó hoạt động bằng cách giúp cơ thể sử dụng các vitamin B khác, chẳng hạn như niacin và thiamine, từ đó mà cơ thể có thể sản xuất năng lượng từ các loại thực phẩm được nạp vào.

Image title


Đặc biệt, riboflavin hoạt động như một thành phần chính của hai coenzym quan trọng trong cơ thể: flavin mononucleotide (FMN) và flavin adenine dinucleotide (FAD). Mỗi coenzym tham gia vào việc sản xuất năng lượng, duy trì chức năng tế bào và thúc đẩy sự tăng trưởng cũng như phát triển đúng cách. Chúng cũng được sử dụng để chuyển đổi tryptophan thành niacin và sản xuất pyridoxal 5-phosphate từ thực phẩm giàu vitamin B6.

Riboflavin cũng cần thiết cho việc duy trì hàm lượng homocysteine bình thường trong máu, một loại axit amin có thể góp phần gây ra bệnh tim. Nó cũng được sử dụng để giúp điều trị nhiễm toan lactic, một tình trạng nghiêm trọng được đặc trưng bởi sự tích tụ lactate trong máu và sự sụt giảm độ pH.

Các nghiên cứu cho thấy riboflavin có thể giúp thúc đẩy sức khỏe tim mạch, ngăn ngừa chứng đau nửa đầu và thậm chí bảo vệ chống ung thư. Và trên hết, loại vitamin thiết yếu này được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm riboflavin khác nhau, chẳng hạn như thịt, sữa, trứng và một số loại rau, giúp bạn dễ dàng đáp ứng nhu cầu của mình.

Top 15 thực phẩm giàu riboflavin

  • Gan bò – 85 gram: 3 miligram (168% DV)

  • Sữa chua tự nhiên —1 cốc: 0,6 milligram (34% DV)

  • Sữa – 1 cốc: 0,4 milligram (26 % DV)

  • Rau bina – 1 chén, nấu chín: 0,4 milligram (25% DV)

  • Hạnh nhân – 28 gram: 0,3 milligram (17 % DV)

  • Cà chua phơi khô – 1 chén: 0,3 miligram (16% DV)

  • Trứng – 1 quả lớn: 0,2 milligram (14 % DV)

  • Phô mai Feta – 28 gram: 0,2 miligram (14 % DV)

  • Thịt cườu – 85 gram: 0,2 miligram (13 % DV)

  •  Hạt diêm mạch – 1 chén, nấu chín: 0,2 milligram (12 % DV)

  •  Đậu lăng – 1 chén, nấu chín: 0,1 miligram (9 % DV)

  •  Nấm – ½ chén: 0,1 milligram (8 % DV)

  •  Bơ vừng Tahini – 2 muỗng canh: 0,1 miligram (8 % DV)

  •  Cá hồi hoang dã – 85 gram: 0,1 miligram (7% DV)

  •  Đậu thận – 1 chén, nấu chín: 0,1 miligram (6 % DV)

Image title


Lợi ích sức khỏe của thực phẩm giàu riboflavin

  • Phòng chống ung thư:

  • Ăn nhiều thực phẩm giàu riboflavin có thể giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng

  • Thiếu riboflavin có thể làm tăng nguy cơ ung thư thực quản

  • Giảm đau nửa đầu :

  • Giảm thời lượng và tần suất của các cơn đau nửa đầu

  • Giảm nhu cầu sử dụng thuốc đau nửa đầu

  • Duy trì sự chắc khỏe cho tóc và da:

  • Có vai trò trong việc điều chỉnh hàm lượng collagen

  • Collagen có thể cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da, và giúp tóc chắc khỏe

  • Tăng cường sức khỏe tim mạch:

  • Điều chỉnh mức homocysteine trong máu, một chất có thể góp phần gây ra chứng suy tim nếu mức độ chất này quá cao

  • Thiếu riboflavin có thể có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch

  • Chống oxy hóa:

  • Có công dụng như chất chống oxy hóa để giảm sự mất cân bằng oxy hóa

  • B2 giúp ngăn chặn sự tiền oxy hóa lipid và thiếu máu cục bộ do oxy hóa

P.O

Các thông tin trên visuckhoeviet.net mang tính chất tham khảo, trong mọi trường hợp điều trị bệnh, cần tham vấn ý kiến chuyên môn y tế.